AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恢复名誉 (恢復名譽) nghĩa là gì? huī fù míng yù

Từ tiếng Trung

恢复名誉

phồn thể 恢復名譽

huī fù míng yù · âm Hán Việt từng chữ: khôi phục danh dự

Nghĩa tiếng Việt

  1. phục hồi danh dự
  2. lấy lại tên tuổi tốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phục hồi danh dự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.