恢复名誉 (恢復名譽) nghĩa là gì? huī fù míng yù
Từ tiếng Trung
恢复名誉
phồn thể 恢復名譽huī fù míng yù · âm Hán Việt từng chữ: khôi phục danh dự
Nghĩa tiếng Việt
- phục hồi danh dự
- lấy lại tên tuổi tốt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phục hồi danh dự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.