AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恢复 (恢復) nghĩa là gì? huī fù

Từ tiếng Trung

恢复

phồn thể 恢復

huī fù · Hán Việt: khôi phục

Nghĩa tiếng Việt

  1. khôi phục
  2. tiếp tục
  3. phục hồi
  4. bình phục
  5. lấy lại
  6. phục hồi chức năng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

恢復
かいふく

Từng chữ

Xem “khôi phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.