AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恒速率 (恆速率) nghĩa là gì? héng sù lǜ

Từ tiếng Trung

恒速率

phồn thể 恆速率

héng sù lǜ · âm Hán Việt từng chữ: hằng tốc suất

Nghĩa tiếng Việt

  1. vận tốc không đổi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vận tốc không đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.