恒温 (恆溫) nghĩa là gì? héng wēn
Từ tiếng Trung
恒温
phồn thể 恆溫héng wēn · âm Hán Việt từng chữ: hằng ôn
Nghĩa tiếng Việt
- nhiệt độ không đổi
Đọc theo tiếng Hàn
항온
hangon
Tiếng Nhật
恒温
こうおん
Từng chữ
Xem “nhiệt độ không đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.