Từ tiếng Trung
恒心
phồn thể 恆心héng xīn · âm Hán Việt từng chữ: hằng tâm
Nghĩa tiếng Việt
- sự kiên trì
Đọc theo tiếng Hàn
항심
hangsim
Tiếng Nhật
恒心
こうしん
Từng chữ
Xem “sự kiên trì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.