AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恐龙 (恐龍) nghĩa là gì? kǒng lóng

Từ tiếng Trung

恐龙

phồn thể 恐龍

kǒng lóng · Hán Việt: khủng long

Nghĩa tiếng Việt

  1. khủng long
  2. (cũ) (tiếng lóng) người xấu xí

Đọc theo tiếng Hàn

공룡
gongryong

Tiếng Nhật

恐龍
きょうりゅう

Từng chữ

Xem “khủng long” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.