AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恐高症 nghĩa là gì? kǒng gāo zhèng

Từ tiếng Trung

恐高症

kǒng gāo zhèng · âm Hán Việt từng chữ: khủng cao chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chứng sợ độ cao
  2. sợ độ cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chứng sợ độ cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.