AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恐怖电影 (恐怖電影) nghĩa là gì? kǒng bù diàn yǐng

Từ tiếng Trung

恐怖电影

phồn thể 恐怖電影

kǒng bù diàn yǐng · âm Hán Việt từng chữ: khủng bố điện ảnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. phim kinh dị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phim kinh dị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.