AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恐怖主义 (恐怖主義) nghĩa là gì? kǒng bù zhǔ yì

Từ tiếng Trung

恐怖主义

phồn thể 恐怖主義

kǒng bù zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: khủng bố chúa nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ nghĩa khủng bố

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chủ nghĩa khủng bố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.