AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恐怖 nghĩa là gì? kǒng bù

Từ tiếng Trung

恐怖

kǒng bù · âm Hán Việt từng chữ: khủng bố

Nghĩa tiếng Việt

  1. khủng khiếp
  2. đáng sợ
  3. kinh hoàng
  4. khủng bố
  5. kẻ khủng bố

Đọc theo tiếng Hàn

공포
gongpo

Tiếng Nhật

恐怖
きょうふ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “khủng khiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.