恍然醒悟 nghĩa là gì? huǎng rán xǐng wù
Từ tiếng Trung
恍然醒悟
huǎng rán xǐng wù · âm Hán Việt từng chữ: hoảng nhiên tỉnh ngộ
Nghĩa tiếng Việt
- sự nhận ra đột ngột
- nhận ra điều gì đó trong chớp mắt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sự nhận ra đột ngột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.