AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恋父情结 (戀父情結) nghĩa là gì? liàn fù qíng jié

Từ tiếng Trung

恋父情结

phồn thể 戀父情結

liàn fù qíng jié · âm Hán Việt từng chữ: luyến phụ tình kết

Nghĩa tiếng Việt

  1. phức cảm Electra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phức cảm Electra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.