AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恋慕 (戀慕) nghĩa là gì? liàn mù

Từ tiếng Trung

恋慕

phồn thể 戀慕

liàn mù · âm Hán Việt từng chữ: luyến mộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. say đắm
  2. có tình cảm dịu dàng với
  3. gắn bó tình cảm với (người hoặc nơi)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

恋慕
れんぼ

Từng chữ

Xem “say đắm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.