AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恋情 (戀情) nghĩa là gì? liàn qíng

Từ tiếng Trung

恋情

phồn thể 戀情

liàn qíng · âm Hán Việt từng chữ: luyến tình

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình yêu lãng mạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

恋情
れんじょう

Từng chữ

Xem “tình yêu lãng mạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.