AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恋恋不舍 (戀戀不捨) nghĩa là gì? liàn liàn bù shě

Từ tiếng Trung

恋恋不舍

phồn thể 戀戀不捨

liàn liàn bù shě · âm Hán Việt từng chữ: luyến luyến không xả

Nghĩa tiếng Việt

  1. không nỡ rời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không nỡ rời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.