AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恋家 (戀家) nghĩa là gì? liàn jiā

Từ tiếng Trung

恋家

phồn thể 戀家

liàn jiā · âm Hán Việt từng chữ: luyến gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. yêu nhà
  2. cảm giác gắn bó mạnh mẽ với cuộc sống gia đình
  3. không muốn xa nhà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “yêu nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.