恋家 (戀家) nghĩa là gì? liàn jiā
Từ tiếng Trung
恋家
phồn thể 戀家liàn jiā · âm Hán Việt từng chữ: luyến gia
Nghĩa tiếng Việt
- yêu nhà
- cảm giác gắn bó mạnh mẽ với cuộc sống gia đình
- không muốn xa nhà
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “yêu nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.