AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

总能 (總能) nghĩa là gì? zǒng néng

Từ tiếng Trung

总能

phồn thể 總能

zǒng néng · âm Hán Việt từng chữ: tổng năng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổng năng lượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tổng năng lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.