AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

总算 (總算) nghĩa là gì? zǒng suàn

Từ tiếng Trung

总算

phồn thể 總算

zǒng suàn · âm Hán Việt từng chữ: tổng toán

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuối cùng
  2. cuối cùng thì
  3. nhìn chung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cuối cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.