AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

总成本 (總成本) nghĩa là gì? zǒng chéng běn

Từ tiếng Trung

总成本

phồn thể 總成本

zǒng chéng běn · âm Hán Việt từng chữ: tổng thành bản

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổng chi phí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tổng chi phí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.