总卵黄管 (總卵黃管) nghĩa là gì? zǒng luǎn huáng guǎn
Từ tiếng Trung
总卵黄管
phồn thể 總卵黃管zǒng luǎn huáng guǎn · âm Hán Việt từng chữ: tổng noãn hoàng quản
Nghĩa tiếng Việt
- ống dẫn noãn hoàng chung
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ống dẫn noãn hoàng chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.