AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

总分 (總分) nghĩa là gì? zǒng fēn

Từ tiếng Trung

总分

phồn thể 總分

zǒng fēn · âm Hán Việt từng chữ: tổng phân

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểm tổng
  2. tổng điểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điểm tổng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.