AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

总供给 (總供給) nghĩa là gì? zǒng gōng jǐ

Từ tiếng Trung

总供给

phồn thể 總供給

zǒng gōng jǐ · âm Hán Việt từng chữ: tổng cung cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổng cung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tổng cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.