AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

总人口 (總人口) nghĩa là gì? zǒng rén kǒu

Từ tiếng Trung

总人口

phồn thể 總人口

zǒng rén kǒu · âm Hán Việt từng chữ: tổng nhân khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổng dân số

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tổng dân số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.