Từ tiếng Trung
怵目惊心
phồn thể 怵目驚心chù mù jīng xīn · âm Hán Việt từng chữ: truột mục kinh tâm
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ)
- sốc
- kinh khủng khi thấy
- cảnh tượng kinh hoàng
- cũng viết là 觸目驚心|触目惊心
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.