AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

怪兽 (怪獸) nghĩa là gì? guài shòu

Từ tiếng Trung

怪兽

phồn thể 怪獸

guài shòu · âm Hán Việt từng chữ: quái thú

Nghĩa tiếng Việt

  1. động vật hiếm
  2. động vật thần thoại
  3. quái vật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “động vật hiếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.