AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

性贿赂 (性賄賂) nghĩa là gì? xìng huì lù

Từ tiếng Trung

性贿赂

phồn thể 性賄賂

xìng huì lù · âm Hán Việt từng chữ: tính hối lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hối lộ tình dục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hối lộ tình dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.