AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

性欲

phồn thể 性慾

xìng yù · âm Hán Việt từng chữ: tính dục

Nghĩa tiếng Việt

  1. ham muốn tình dục
  2. dục vọng

Đọc theo tiếng Hàn

성욕
seongyok

Tiếng Nhật

性慾
せいよく

Từng chữ

Xem “ham muốn tình dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.