AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

性伴侣 (性伴侶) nghĩa là gì? xìng bàn lǚ

Từ tiếng Trung

性伴侣

phồn thể 性伴侶

xìng bàn lǚ · âm Hán Việt từng chữ: tính bạn lứa

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạn tình dục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bạn tình dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.