AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

急行军 (急行軍) nghĩa là gì? jí xíng jūn

Từ tiếng Trung

急行军

phồn thể 急行軍

jí xíng jūn · âm Hán Việt từng chữ: cấp hàng quân

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến nhanh
  2. di chuyển cưỡng bách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiến nhanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.