思量 nghĩa là gì? sī liang
Từ tiếng Trung
思量
sī liang · âm Hán Việt từng chữ: tư lượng
Nghĩa tiếng Việt
- suy tính
- cân nhắc
- suy đi nghĩ lại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
思量
しりょう
Từng chữ
Xem “suy tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.