AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

思维 (思維) nghĩa là gì? sī wéi

Từ tiếng Trung

思维

phồn thể 思維

sī wéi · Hán Việt: tư duy

Nghĩa tiếng Việt

  1. (dòng) suy nghĩ
  2. tư duy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “(dòng) suy nghĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.