AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

思慕 nghĩa là gì? sī mù

Từ tiếng Trung

思慕

sī mù · âm Hán Việt từng chữ: tư mộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tưởng nhớ ai đó
  2. nghĩ về với sự kính trọng

Đọc theo tiếng Hàn

사모
samo

Tiếng Nhật

思慕
しぼ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tưởng nhớ ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.