AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

思想库 (思想庫) nghĩa là gì? sī xiǎng kù

Từ tiếng Trung

思想库

phồn thể 思想庫

sī xiǎng kù · âm Hán Việt từng chữ: tư tưởng kho

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm chuyên gia tư vấn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhóm chuyên gia tư vấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.