AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

怜惜 (憐惜) nghĩa là gì? lián xī

Từ tiếng Trung

怜惜

phồn thể 憐惜

lián xī · âm Hán Việt từng chữ: thương tiếc

Nghĩa tiếng Việt

  1. thương xót
  2. cảm thấy thương yêu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thương xót” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.