怀疑 (懷疑) nghĩa là gì? huái yí
Từ tiếng Trung
怀疑
phồn thể 懷疑huái yí · Hán Việt: hoài nghi
Nghĩa tiếng Việt
- nghi ngờ (điều gì)
- hoài nghi
- có nghi ngại
- ấp ủ sự nghi ngờ
- nghi rằng
Đọc theo tiếng Hàn
회의
hoeui
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.