AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

怀疑 (懷疑) nghĩa là gì? huái yí

Từ tiếng Trung

怀疑

phồn thể 懷疑

huái yí · Hán Việt: hoài nghi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghi ngờ (điều gì)
  2. hoài nghi
  3. có nghi ngại
  4. ấp ủ sự nghi ngờ
  5. nghi rằng

Đọc theo tiếng Hàn

회의
hoeui

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.