AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

怀抱 (懷抱) nghĩa là gì? huái bào

Từ tiếng Trung

怀抱

phồn thể 懷抱

huái bào · âm Hán Việt từng chữ: hoài bão

Nghĩa tiếng Việt

  1. ôm ấp
  2. trân trọng
  3. trong vòng tay (gia đình)
  4. ôm lấy (cũng nghĩa bóng như lý tưởng, khát vọng v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

회포
hoepo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ôm ấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.