AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

怀孕 (懷孕) nghĩa là gì? huái yùn

Từ tiếng Trung

怀孕

phồn thể 懷孕

huái yùn · âm Hán Việt từng chữ: hoài dựng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang thai
  2. đã thụ thai
  3. sự có thai
  4. thai kỳ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mang thai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.