AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

怀古 (懷古) nghĩa là gì? huái gǔ

Từ tiếng Trung

怀古

phồn thể 懷古

huái gǔ · âm Hán Việt từng chữ: hoài cổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhớ về quá khứ
  2. hoài niệm sự kiện trong quá khứ
  3. hồi tưởng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhớ về quá khứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.