忽悠 nghĩa là gì? hū you
Từ tiếng Trung
忽悠
hū you · âm Hán Việt từng chữ: hốt du
Nghĩa tiếng Việt
- lắc
- lung lay
- lóe lên (ví dụ: ánh sáng phản chiếu trên nước)
- phấp phới (ví dụ: cờ)
- lừa ai đó làm gì
- lừa gạt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.