念诵 (念誦) nghĩa là gì? niàn sòng
Từ tiếng Trung
念诵
phồn thể 念誦niàn sòng · âm Hán Việt từng chữ: niệm tụng
Nghĩa tiếng Việt
- đọc ra
- đọc thuộc lòng
- nhớ đến ai (khi nói về điều gì khác)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
念誦
ねんじゅ
Từng chữ
Xem “đọc ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.