AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

念诵 (念誦) nghĩa là gì? niàn sòng

Từ tiếng Trung

念诵

phồn thể 念誦

niàn sòng · âm Hán Việt từng chữ: niệm tụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đọc ra
  2. đọc thuộc lòng
  3. nhớ đến ai (khi nói về điều gì khác)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

念誦
ねんじゅ

Từng chữ

Xem “đọc ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.