AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

念经 (念經) nghĩa là gì? niàn jīng

Từ tiếng Trung

念经

phồn thể 念經

niàn jīng · âm Hán Việt từng chữ: niệm kinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tụng hoặc niệm kinh Phật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tụng hoặc niệm kinh Phật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.