念旧 (念舊) nghĩa là gì? niàn jiù
Từ tiếng Trung
念旧
phồn thể 念舊niàn jiù · âm Hán Việt từng chữ: niệm cựu
Nghĩa tiếng Việt
- nhớ bạn cũ
- trân trọng tình bạn cũ
- vì tình xưa nghĩa cũ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhớ bạn cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.