AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

念念有词 (念念有詞) nghĩa là gì? niàn niàn yǒu cí

Từ tiếng Trung

念念有词

phồn thể 念念有詞

niàn niàn yǒu cí · âm Hán Việt từng chữ: niệm niệm hữu từ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lầm bầm
  2. tự nói một mình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lầm bầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.