念念有词 (念念有詞) nghĩa là gì? niàn niàn yǒu cí
Từ tiếng Trung
念念有词
phồn thể 念念有詞niàn niàn yǒu cí · âm Hán Việt từng chữ: niệm niệm hữu từ
Nghĩa tiếng Việt
- lầm bầm
- tự nói một mình
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lầm bầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.