AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

念叨 nghĩa là gì? niàn dao

Từ tiếng Trung

念叨

niàn dao · âm Hán Việt từng chữ: niệm thao

Nghĩa tiếng Việt

  1. thường xuyên nói về
  2. nhớ lại
  3. lặp đi lặp lại
  4. cằn nhằn
  5. thảo luận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thường xuyên nói về” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.