AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

快餐店 nghĩa là gì? kuài cān diàn

Từ tiếng Trung

快餐店

kuài cān diàn · âm Hán Việt từng chữ: khoái xan điếm

Nghĩa tiếng Việt

  1. cửa hàng thức ăn nhanh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cửa hàng thức ăn nhanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.