AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

快充 nghĩa là gì? kuài chōng

Từ tiếng Trung

快充

kuài chōng · âm Hán Việt từng chữ: khoái sung

Nghĩa tiếng Việt

  1. sạc nhanh
  2. sạc nhanh (một thiết bị)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sạc nhanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.