忧心 (憂心) nghĩa là gì? yōu xīn
Từ tiếng Trung
忧心
phồn thể 憂心yōu xīn · âm Hán Việt từng chữ: ưu tâm
Nghĩa tiếng Việt
- lo lắng
- băn khoăn
- phiền muộn
- lo âu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
憂心
ゆうしん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.