AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

忘机 (忘機) nghĩa là gì? wàng jī

Từ tiếng Trung

忘机

phồn thể 忘機

wàng jī · âm Hán Việt từng chữ: quên cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vô tư lự
  2. không bận tâm
  3. thanh thản với đời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vô tư lự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.