AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

忍辱含垢 nghĩa là gì? rěn rǔ hán gòu

Từ tiếng Trung

忍辱含垢

rěn rǔ hán gòu · âm Hán Việt từng chữ: nhẫn nhục hàm cáu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nuốt nhục chịu đựng
  2. chấp nhận nhục nhã
  3. nhịn nhục chịu thiệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nuốt nhục chịu đựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.