AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

忍耐 nghĩa là gì? rěn nài

Từ tiếng Trung

忍耐

rěn nài · âm Hán Việt từng chữ: nhẫn nại

Nghĩa tiếng Việt

  1. chịu đựng
  2. nhẫn nhịn
  3. giữ kiên nhẫn
  4. kiềm chế
  5. bền bỉ
  6. sức chịu đựng

Đọc theo tiếng Hàn

인내
innae

Tiếng Nhật

忍耐
にんたい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chịu đựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.